own right

own right

She is a respected scientist in her own right.

Định nghĩa

Cụm từ: own right (trong cấu trúc "in one's own right") có nghĩa dựa trên thành tích, năng lực, hoặc quyền lợi của chính bản thân mình, không nhờ vào người khác hay yếu tố bên ngoài. nhấn mạnh rằng một người hoặc vật giá trị, địa vị, hoặc thành công độc lập, không phải do thừa hưởng hoặc liên quan đến ai khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy một nghệ sĩ tài năng dựa trên chính năng lực của mình, không chỉ con gái của một họa sĩ nổi tiếng.)
  • (Cuốn tiểu thuyết một kiệt tác tự thân, độc lập với các tác phẩm trước của tác giả.)
  • (Ông ấy trở thành một nhân vật hàng đầu trong chính trị nhờ chính bản thân mình, không phải qua các mối quan hệ gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in one's own right" thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh tính độc lập.
    • She is a respected scholar in her own right.
      ( ấy một học giả được kính trọng dựa trên chính khả năng của mình.)
  • Có thể dùng với các danh từ chỉ địa vị, tài năng, hoặc thành tựu.
    • The building is an architectural wonder in its own right.
      (Tòa nhà một kỳ quan kiến trúc tự thân.)
Biến thể từ gần giống
  • By right: theo đúng luật hoặc quyền lợi (thường khác nghĩa).
    • The throne belongs to him by right. (Ngai vàng thuộc về ông ấy theo đúng luật.)
  • Rightful: hợp pháp, chính đáng.
    • She is the rightful owner of the property. ( ấy chủ sở hữu hợp pháp của tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Independently: một cách độc lập.
  • On one's own merits: dựa trên giá trị riêng của bản thân.
  • By virtue of one's own achievements: nhờ thành tích của chính mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Stand in one's own right: đứng vững dựa trên chính mình. - After years of hard work, she now stands in her own right.
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, giờ đây ấy đã đứng vững trên chính đôi chân của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • In one's own right: thành ngữ chính, như đã giải thíchtrên.
  • By one's own lights: theo cách hiểu hoặc tiêu chuẩn riêng của ai đó (khác nghĩa).
    • He acted by his own lights, not caring what others thought.
      (Anh ấy hành động theo cách riêng của mình, không quan tâm người khác nghĩ .)